Chapter 1
Chữ chết
Sáng cha ta bị hành hình, ta quỳ dưới pháp trường, hai gối lún trong bùn lạnh, tay trải tờ án tử ra trước mặt và đọc đi đọc lại cái chữ mình viết thạo từ năm lên sáu — chữ "oan".
Nét mực còn tươi, một sổ một mác rành rành, ta hiểu nó như hiểu hơi thở của chính mình. Vậy mà quanh ta, cả một biển người lặng phắc, không một ai động đậy vì tiếng ta vừa gào lên.
"Oan! Cha ta bị oan!"
Ta hét tới rách cổ. Tên lính giữ đao chỉ chau mày, nhìn ta như nhìn một kẻ điên vừa phát ra thứ âm thanh chẳng nghĩa lý gì. Quan giám trảm nghiêng đầu hỏi tả hữu xem ta vừa nói gì, rồi tự lắc đầu, phất tay ra hiệu cứ tiếp tục. Cả pháp trường nghe ta, mà không một ai hiểu ta.
Đao rơi. Ta không dám kể lại khoảnh khắc ấy, chỉ nhớ trời đang sáng bỗng tối sầm trong mắt mình.
Về sau ta mới gọi được tên nỗi kinh hãi hôm đó: không phải cha ta bị giết, mà là cả kinh thành cùng lúc quên mất một chữ. Ta cầm tờ án chạy dọc phố, dúi vào tay người bán rượu, người viết thuê, cả ông đồ già đầu ngõ — ai cũng nhìn cái chữ "oan" chần chừ một lúc rồi lắc đầu, bảo đó chỉ là một vệt mực hỏng, một nét bút của kẻ say. Có người còn thương hại đưa ta bát nước, tưởng ta hóa dại vì tang cha.
Cả kinh thành quên một chữ. Chỉ ta còn nhớ. Nhớ, để mà khổ.
Ta cười khan giữa phố, rồi tiếng cười tắt ngấm. Bởi ta chợt hiểu ra: còn nhớ, nghĩa là từ nay ta phải gánh một mình. Nỗi oan của cha giờ không có lấy một người thứ hai trên đời này đủ sức hiểu.
Đêm đó ta lục tung thư phòng của cha. Dưới đáy nghiên mực cũ, nơi ông ngồi mài chữ suốt bốn mươi năm, ta tìm thấy một phong di thư gấp nhiều lớp, mỗi lớp một khóa chữ, lồng vào nhau như hạt sen bọc trong gương sen. Ta chỉ mở nổi lớp ngoài cùng. Trên đó, đúng nét bút cha, vỏn vẹn một dòng:
"Muốn đòi lại chữ, con hãy tìm kẻ đặt bút."
Kẻ đặt bút. Kẻ đã hạ bút ký cái án tử ấy. Ta nghiến răng, trong đầu lập tức hiện ra một cái tên — ngự sử đài Bùi Trạm, người mà cả kinh thành đồn là "cây bút thẳng", vị quan đã phê chuẩn bản án đưa cha ta lên đoạn đầu đài. Máu trong ta sôi lên. Tìm kẻ đặt bút — vậy là cha muốn ta tìm hắn.
Ta lật cổ tay áo. Ở mặt trong cổ tay ta có một dấu nét cổ mờ mờ — không phải lối viết thường ngày, mà là một biến thể cổ tự nét đứt nét khuyết, sổ mác đảo lộn tới mức ta chưa từng đọc ra nó là chữ gì. Cha bảo đó là "dấu gia truyền", bài học nét bút đầu đời ông khắc cho ta hồi bé. Ta vẫn tưởng nó chỉ là một vết chàm. Đêm nay, dưới ánh nến, không hiểu sao nó âm ấm dưới da, như có một mạch nào đó vừa đập.
Ta chưa kịp nghĩ nhiều. Ngoài ngõ vọng vào tiếng chân đều đặn — phủ nhiếp chính đã cắt người tới canh cửa nhà "tội thần", theo lệ thường sau mỗi án tử. Ta nép sau cánh cửa, nhìn ra khe hở. Hai tên lính đứng gác dưới cột đèn, mắt hờ hững quét qua sân, chưa hề để ý gì tới ta ngoài phận sự canh một tội gia.
Nhưng chính khoảnh khắc ấy, một ý nghĩ lạnh sống lưng ập tới: trong cả kinh thành này, ta là kẻ duy nhất còn giữ được chữ "oan". Mà một chữ đã bị người ta ra tay xóa sạch khỏi đầu muôn dân, thì kẻ ra tay tuyệt đối không cho phép nó còn sống trong đầu bất cứ ai — kể cả trong đầu ta.
Hôm nay chúng canh ta theo lệ. Ngày chúng biết ta còn nhớ, canh chừng sẽ hóa truy sát.