Kinh Thành Quên Chữ "Oan"
Chapter 6

Chapter 6

Đồng thanh

Quảng trường trước cổng thành chật kín người tới xem lễ đăng cơ. Trên đài cao, Thôi Diễn khoác long bào chưa phải của mình, cười hiền như một bậc trưởng bối nhân từ — cái cười ta đã học được cách nhìn xuyên qua, cái cười của kẻ vừa giết bốn con người để mua sự im lặng của cả thiên hạ.

Chuông ngừng. Quan lễ vừa cất giọng xướng nghi thức thì Bùi Trạm bước ra khỏi hàng, quan bào chàm, vai còn dấu thương, dõng dạc: "Ngự sử đài phong bác. Nghi thức này thiếu một điều — xin chư vị nghe cho hết."

Cả quảng trường ngoái nhìn. Thôi Diễn trên đài không hề cuống. Hắn vẫn mỉm cười, phất tay như xua một con ruồi: "Ngự sử vì tang gia của một tội thần mà quên phép nước rồi. Bản vương thể tình, không nỡ trách. Người đâu — mời đại nhân lui về nghỉ." Giọng hắn êm như lụa, mà mỗi chữ là một mũi kim: "mời lui" chính là lệnh bắt, "thể tình" chính là lời khóa miệng cả triều.

Ta không đợi thêm. Ta trèo lên bệ đá dưới chân cổng thành, tay cầm cây bút lớn tẩm mực, viết chữ "oan" to bằng cả cánh cổng. Nhưng một mình ta xướng thì cả vạn người dưới kia chỉ nghe một âm rỗng — nên đêm qua chúng ta đã cài sẵn người.

Rải khắp đám đông là môn đệ dòng Thủ Tự, những kẻ như ta còn cảm được vết trống, đã thuộc lòng khẩu quyết cha ta truyền. Ta vừa cất giọng xướng, họ lập tức xướng theo, mỗi người kéo dăm kẻ đứng quanh đọc cùng. Từ vài chục miệng, tiếng đọc lan thành vài trăm, rồi vài nghìn — như lửa bén từ mồi rơm ra cả cánh đồng khô.

"Yêu nữ mê hoặc lòng dân — bắt lấy nó!" Thôi Diễn quát. Toán cấm quân gần bệ đá xông tới. Nhưng một hàng người đã chắn ngang trước mặt ta: môn đệ Thủ Tự khoác áo vải thô, tay không tấc sắt, lấy thân làm tường chỉ để ta kịp viết cho xong. Cùng lúc, gia binh của mấy vị tông thất trung thần — những người Bùi Trạm ngầm nối mấy đêm nay — từ hai bên quảng trường dàn ra ghìm chân cấm quân. Hai thế giằng nhau, chừa cho ta thêm vài khắc quý.

Ta phục chữ "oan" trước tiên — không phải vì nó quan trọng hơn, mà vì nó là ngọn lửa. Khi cái nghĩa của "oan" hồi về trong đầu muôn dân, cả quảng trường bỗng nhớ ra thế nào là oan khuất, và cái nhớ ấy dấy lên thành một cơn phẫn nộ chầm chậm mà không gì dập nổi. Người ta bắt đầu hiểu: đã có người chết oan, và có kẻ cố tình khiến họ quên chữ ấy đi.

Cơn phẫn nộ ấy khiến họ chịu đọc tiếp ba chữ còn lại. Ta giơ cao ba tổ ấn vừa khắc, dập hình lên tường thành, xướng khẩu quyết. Mỗi chữ hồi về bằng đủ bộ của riêng nó — con dấu làm neo, âm khẩu quyết làm lối đọc, và biển người làm chỗ trú. "Đồng thuận". "Chính danh". "Thoái vị". Từng chữ một sống dậy trong đầu hàng vạn con người cùng lúc.

Ngay cả đám cấm quân đang xô đẩy cũng khựng tay. Khi cái nghĩa "chính danh" tái sinh trong đầu chúng, chúng chợt HIỂU ra mình đang vung giáo canh cho một kẻ không có quyền ngồi lên chỗ ấy. Vài tên buông binh khí. Vũ khí mà Thôi Diễn rèn — sự quên lãng của muôn dân — quay ngược lưỡi về phía hắn.

Nhưng hắn chưa chịu thua. Hắn hạ giọng, chĩa sang ta một nước cờ hai lớp: "Con bé kia, cha ngươi chết vì dâng thư phản nghịch, chính tay ngự sử này ký án. Nay ngươi lại theo hắn diễn trò — hay hai kẻ tử thù bỗng chốc về một phía, vì ngươi cũng nhúng tay vào cái tà thuật viết chữ lên tường mê hoặc dân? Buông bút đi, bản vương tha cho ngươi cái tội của cha, cho ngươi một chỗ trong phủ. Bằng không, họ Tô không còn lấy một mống." Vừa dụ vừa dọa, vừa khơi lại mối hận cũ để chia rẽ ta với Bùi Trạm, vừa chụp lên đầu ta hai chữ "tà thuật". Đâm dao mà miệng vẫn cười.

Ta đặt bút xuống, nhìn thẳng vào hắn. "Đại nhân nhầm một chỗ. Tà thuật là thứ giết người để xóa chữ trong đầu thiên hạ — không phải thứ trả chữ lại cho họ. Còn cha ta oan hay không, giờ cả vạn người dưới kia đã đọc lại được chữ 'oan', tự họ phán được."

Bùi Trạm chớp lấy đúng khoảnh khắc đó. Chàng đứng giữa triều thần và tông thất, dùng chính những điều luật vừa hồi sinh mà luận: lễ lập tân đế này vô hiệu, bởi thiếu chính danh, không có đồng thuận của tông thất, và ấu đế chưa hề thoái vị hợp lệ. Từng chữ hắn vừa cố xóa, giờ thành từng sợi dây trói hắn lại.

"Các ngươi lấy gì làm chứng?" Cái cười của Thôi Diễn cuối cùng cũng nứt ra. "Vài con dấu mới khắc?"

"Không chỉ vài con dấu." Ta bước lên. "Còn chuỗi vết trống mang dấu thuật của Khô Mặc, ở đúng nhà từng Thủ Tự nhân bị giết. Còn án quyển cha ta — nay đã đọc lại được — đối chiếu bản lưu nét bút của ngự sử đài, lộ rõ chỗ cắt xén. Còn dấu chuyển đệ trên án quyển ấy, cho thấy nó từng qua tay phủ nhiếp chính trước khi tới bàn ngự sử." Ta ngừng. "Và còn chính kẻ đại nhân sai đi giết người."

Phía sau đài, đám đông chợt dạt sang hai bên. Từ hướng phủ hộ giá, cánh gia binh tông thất Bùi Trạm phái đi từ canh năm đang rẽ người tiến tới — giữa vòng vây của họ là một lão gầy đét bị trói giật cánh khuỷu, giãy giụa như con thú mắc bẫy. Khô Mặc.

Chúng lôi hắn xềnh xệch qua quảng trường, đặt phịch xuống chân đài, ngay trước mặt bá quan. Mười ngón tay đen nhẻm mực của hắn còn quấn vải; vết thương nơi vai — đúng cái đòn hắn ăn đêm Lăng lão chết — hằn đỏ qua lớp áo, một dấu hắn không tài nào chối rằng mình đã có mặt ở đó.

Hắn giãy giụa chối. Nhưng khi ta bước tới, vén tay áo chìa cái dấu "oan" trên cổ tay ra trước mặt, hắn tái mét — kẻ cả đời hủy chữ, lần đầu đối mặt một cái neo sống mà hắn không tài nào xóa nổi. "Ngươi… ngươi là cái chữ còn sót," hắn buột miệng. Cả triều nghe rõ. Chỉ một câu ấy, hắn tự nhận mình biết có người bị "xóa", tự khai mình là kẻ đi xóa.

Thôi Diễn vẫn chưa chịu ngã. Hắn quay phắt sang hàng tông thất, vứt nốt cái cười hiền, giọng đã gân lên: "Vài lời của một tên tội đồ hoảng loạn, một con nhãi ôm hận, với mấy con dấu mực chưa ráo — chư vị định lấy ngần ấy mà động tới một nhiếp chính vương? Ai ở đây đủ tư cách đặt bút xử bản vương?"

Một lão thân vương tóc bạc, bấy nay lặng trong hàng tông thất, chậm rãi bước lên. "Không ai xử vương gia ở đây cả." Giọng lão trầm mà vang khắp quảng trường. "Xử hay không là việc của công đường tông thất, theo lệ, cần đối đủ ba chứng — mà nay đã đủ cả ba. Một: chuỗi vết trống mang nét tay tên Khô Mặc, khớp đúng lời hắn vừa buột ra trước bá quan. Hai: án quyển họ Tô nay đọc lại được, đối chiếu bản lưu nét bút của ngự sử đài, lộ rõ chỗ cắt xén và dấu chuyển đệ qua tay phủ nhiếp chính. Ba: bốn chữ luật vừa phục sinh ngay trước mắt muôn dân. Hôm nay bản vương chỉ làm một việc — giữ vương gia lại, niêm phủ hộ giá, chờ ngày luận án cho đủ phép nước." Lão ngoảnh sang toán cấm quân còn lưỡng lự. "Ai còn vung giáo hộ cho một lễ đăng cơ đã tuyên vô hiệu, kẻ đó đồng mưu."

Đó là giọt nước tràn ly. Cấm quân ngả hẳn về tông thất, phủ hộ giá bị niêm, và Thôi Diễn bị chính đám quân hắn từng sai khiến áp xuống khỏi đài — không phải bị chém giữa loạn, mà bị trói đúng phép, giao tông thất giam chờ ngày luận án. Khô Mặc bị giam làm nhân chứng sống. Kẻ định xóa sạch luật lệ, cuối cùng bị chính luật lệ hắn chừa lại đem ra xét xử.

Án của cha ta được lật lại. Tên ông rửa sạch. Chữ "oan" của ông, từ chỗ chết trong đầu cả thành, nay sống lại trong lòng muôn người — và ta không còn phải nhớ nó một mình.

Chiều xuống, quảng trường vãn người, mặt tường thành còn vương mùi mực chưa khô. Ta đứng nhìn chữ "oan" khổng lồ mình vừa viết, thấy nhẹ bẫng như vừa đặt xuống một gánh mang suốt bao ngày.

Bùi Trạm tới bên, đưa cho ta cây bút của chàng. "Chữ cần có người giữ." Chàng nói, giọng vẫn ngắn, vẫn cương, nhưng ánh mắt thì đã khác. "Ta xin làm người đứng cạnh người giữ chữ."

Ta nhận cây bút. Hai kẻ, sau bao ngày, tự chọn ở lại bên nhau.

"Được." Ta đáp, khóe môi cong lên. "Nhưng người phải học lại chữ 'oan' cho đàng hoàng đã — ngự sử gì mà bản án của mình cũng không đọc nổi."

Chàng khẽ cười, lần đầu ta thấy chàng cười.