第4章
Lời cha để lại
Ta thức trắng với phong di thư của cha, tách từng lớp khóa chữ bằng đúng cái nghề ông truyền cho ta. Tới canh tư, lớp trong cùng bung ra — và ta hiểu vì sao cả kinh thành quên chữ "oan" mà riêng ta thì không.
Cha đã khắc chữ "oan" vào chính ta.
Cái "dấu gia truyền" mờ mờ nơi cổ tay ta, cái vết ta ngỡ là chàm — chính là chữ "oan" được ông truyền vào NGƯỜI thay vì chỉ khắc lên con dấu. Trước ngày bị bắt, ông đã lặng lẽ làm nghi thức ấy, biến ta thành cái neo sống cuối cùng của chữ này. Cả thành có thể quên, nhưng chừng nào ta còn sống, chữ "oan" vẫn còn một chỗ trú.
Ta bật cười, khô khốc. Cha ta cả đời chơi chữ, đến lúc chết còn để lại cho ta một câu đố.
Rồi ta nghẹn lại. Bởi lớp trong cùng còn giải nốt cái câu đã hành hạ ta mấy ngày: "tìm kẻ đặt bút". Ta đã đọc nó bằng lòng thù, nên khóa chặt vào Bùi Trạm — kẻ ký án. Nhưng nghĩa thật của cha là: kẻ đặt bút chính là người GIỮ khuôn nét, giữ kho bản chép mà con sẽ cần; hãy để cả thiên hạ tưởng con và kẻ ấy là cừu thù không đội trời chung.
Cha không hề nêu tên ai. Ông chỉ suy được rằng người ký án tất sẽ là một vị ngự sử — kẻ nắm kho lưu nét bút gốc. Và ông cố tình dựng lên mối hận giả giữa ta với người ấy, để làm một tấm áo giáp.
Cha hiểu cái thuật của kẻ thù hơn ta. Diệt Tự sư không dò ra tổ ấn sống bằng cách nhìn mặt hay lục nhà — hắn cảm từ xa: hễ giữa vùng nhận thức đã phẳng lặng vì một chữ chết, có ai dùng đúng cái nghĩa của chữ ấy mà lập luận, thì hồn chữ gợn lên, hắn bắt được ngay. Muốn ta an toàn, cha phải giữ cho ta đừng bao giờ có cớ dùng chữ "oan" như một khái niệm còn sống. Mà cách chắc nhất, là biến ta thành một đứa con gái ôm thù. Kẻ đi báo thù chỉ cần một lưỡi dao và một cái tên để hận — nó không đứng ra kêu oan, không lập luận rằng cha mình bị xử sai; nó chỉ muốn giết kẻ ký án. Chừng nào thiên hạ còn nhìn ta như thế, ta còn im lặng về mặt chữ nghĩa, và hồn chữ "oan" trong ta còn nằm yên, không một gợn để hắn bắt được.
Cha lấy chính mạng mình đổi lấy một con đường sống cho ta. Ta úp mặt vào phong thư, lần đầu từ hôm cha chết, ta khóc.
Trong lớp thư ấy còn một thứ nữa: một khẩu quyết. Cách ĐỌC ba chữ "đồng thuận", "chính danh", "thoái vị" — diễn qua vần của những chữ chưa bị xóa, nên di thư vẫn đọc lên được. Ta đọc được cái âm của chúng theo lối cha ghi, mà cái nghĩa thì trong đầu ta vẫn trống trơn y như trong đầu mọi người. Cha để lại cho ta cái âm; cái hình thì nằm ở bản chép ngự sử đài. Còn cái nghĩa, ông viết, chỉ hồi lại được khi đủ đông người cùng đọc.
Sáng ra, ta tìm Bùi Trạm. Ta trải hết ra trước mặt chàng — chuỗi giết người, chuỗi vết trống cùng một nét tay, cái mốc lễ lập tân đế — trừ chuyện ta là neo sống, ta vẫn giữ lại.
"Đại nhân ký án cha ta." Ta nhìn thẳng vào mắt chàng, thả từng chữ. "Giờ ta nói cho đại nhân nghe cái đại nhân đã ký: một bản án bị người ta khoét ruột, đẩy vào tay đại nhân đúng lúc đại nhân không còn đọc nổi dòng cốt tử. Đại nhân là con dao, hay là kẻ cầm dao — ta muốn nghe chính miệng đại nhân."
Chàng không đáp ngay. Chàng cầm án quyển lên, lật tới trang buộc tội, nhìn cái vệt mực câm ấy thật lâu — cái chữ chàng từng phê mà giờ không đọc nổi. Bàn tay chàng, bàn tay chưa từng run khi hạ bút lấy mạng người, khẽ siết lại.
Rồi chàng làm điều ta không ngờ: chàng đặt án quyển xuống và vái ta một vái đến rạp người.
"Ta đã đặt bút định đoạt sinh tử cha nàng, dựa trên một bản án mà đến dòng buộc tội chính ta cũng không đọc nổi. Người ta mượn bàn tay ta làm dao, mà ta không hay." Giọng chàng trầm, từng chữ như dao khắc vào đá. "Ta nợ cha nàng một mạng. Nợ nàng một lời tạ." Chàng ngẩng lên, mắt không né tránh. "Từ nay, ta đứng cùng nàng."
Không hoa mỹ, không thề thốt. Chỉ một khoảng lặng dày như mực, và trong khoảng lặng ấy, nỗi ngờ mấy ngày của ta tan ra. Ta gật đầu, nghe tim mình đập lệch một nhịp.
Chàng bắt tay vào việc ngay: ngầm nối lại với mấy vị tông thất trung thần và những môn đệ còn sót của dòng Thủ Tự — những người cũng cảm được vết trống — để dựng một thế lực hậu thuẫn. Và lễ lập tân đế, chàng nhắc, sẽ tụ cả kinh thành về quảng trường trước cổng thành. Một biển người. Đủ đông.
Nhưng ngay chiều hôm ấy, tai họa ập tới — và ta hiểu ra, muộn màng, cái lằn ranh mỏng đã che chở mình bấy nay. Kẻ thi thuật xóa chữ, tên Diệt Tự sư người ta gọi là Khô Mặc, không hề "nghe" được âm thanh; hắn chỉ cảm được một chữ khi nó còn SỐNG — khi có kẻ dùng đúng cái nghĩa của nó mà lập luận, giữa một vùng nhận thức đã phẳng lặng vì chữ ấy chết rồi.
Sáng cha chết, ta gào "oan" đến rách cổ mà chẳng ai cảm được — bởi đó chỉ là tiếng kêu trần trụi vỡ ra ngay giữa lúc chữ oan đang bị bức tử, cả một vùng trời nhận thức khi ấy đang sụp đổ ầm ầm, còn Khô Mặc thì đang dốc kiệt sức thi thuật; một tiếng nấc lẻ chìm nghỉm như hạt cát giữa bão. Nhưng chiều nay đã khác. Chữ oan chết hẳn mấy ngày rồi, vùng nhận thức quanh nó lặng như mặt hồ đóng băng; còn ta thì buột dùng chính cái nghĩa "oan" mà đối chất một viên lại về án cha — không phải kêu than, mà lập luận, dùng khái niệm ấy như một thứ còn sống. Trên mặt hồ phẳng lặng đó, một gợn sóng mang hồn chữ nổi lên rõ như tiếng chuông giữa đêm câm. Ở đâu đó, Khô Mặc ngẩng đầu.
Đêm đó tin dữ truyền tới: Thôi Diễn đã đánh hơi được rằng chữ "oan" chưa chết hẳn. Còn một cái neo sống đâu đó. Và hắn vừa lệnh cho Khô Mặc lùng cho ra cái neo ấy để bức tử nốt.
Kẻ đi săn, trong một đêm, thành con mồi. Cái neo hắn truy tìm, là ta.