Kinh Thành Quên Chữ "Oan"
Chương 5

Chương 5

Khắc lại

Chúng ta biết đêm nay Khô Mặc sẽ ra tay với Lăng lão — vị thủ thư già của Tàng Tự Các, người giữ chữ "thoái vị", và cũng là nơi duy nhất còn lưu HÌNH NÉT của chữ ấy, bởi "thoái vị" là chữ nghi lễ chưa từng qua án kiện nên ngự sử đài không hề chép.

Tàng Tự Các đêm ấy tối như bụng mực. Bùi Trạm cho môn đệ Thủ Tự dời Lăng lão cùng tấm hình nét thật vào gian trong cùng, bày một tráp bản chép giả ngoài phòng thư làm mồi; ta nép sau giá sách gian trong, sát bên ông lão, chỉ chờ Khô Mặc cắn câu ngoài kia là đoạt hình rồi rút. Cạm đã giăng. Chỉ có điều, kẻ ta đợi không cắn.

Nửa canh giờ trôi trong im lặng đặc quánh. Rồi phía trước bỗng loạn — tiếng quát, tiếng chân cấm quân rầm rập, một luồng khói khét lẹt tràn qua khe cửa: có kẻ châm lửa gian phòng thư mồi. "Nàng giữ Lăng lão, để ta ra xem!" Bùi Trạm lao ra cửa trước. Ta chồm theo chàng một bước.

Đúng cái bước ấy là sai.

Cái loạn ngoài kia chỉ là mồi thứ hai, giăng ra để tách ta khỏi ông lão. Sau lưng ta, một ô cửa hông đã bị cạy sẵn tự bao giờ; một bóng đen lách vào không một tiếng động. Ta quay phắt lại thì đã muộn mất nửa nhịp: Lăng lão đổ gục xuống, và trong ngực ta, con dấu chữ "thoái vị" vỡ tan — sắc như một nhát cắt. Chữ thứ tư chết. Bộ bốn chữ giữ ngai vàng, giờ trống sạch trong đầu muôn dân.

Nhưng cha ta từng dạy, thua một nước không phải thua cả ván. Ta vồ lấy tấm hình nét "thoái vị" mà Lăng lão đã kịp giấu dưới sàn gạch ngay dưới chân mình — cái khuôn cuối cùng ta cần — áp chặt vào ngực. Một giọng khàn khàn cất lên ngay sau lưng, thong thả như đang bình phẩm một bức tự:

"Tổ ấn sống. Ta ngờ mãi, hóa ra là một con nhãi giấu chữ trong tay áo." Khô Mặc bước ra — một lão gầy đét, mười ngón tay đen nhẻm mực chết, cười mà mắt lạnh tanh. "Nhiếp chính vương bảo con gái nhà họ Tô chỉ biết khóc lóc đòi mạng. Ngài xem thường ngươi. Ta thì không." Hắn xòe bàn tay đen ra, như mời. "Ngoan nào, đưa tấm hình đây, ta cho ngươi chết trước khi kịp hiểu mình mất chữ gì. Ân huệ đấy."

"Ân huệ?" Ta lùi một bước, giấu tấm hình sau lưng, miệng vẫn phải đáp cho hắn dán mắt vào ta. "Lão cả đời chỉ biết giật chữ khỏi đầu người. Có bao giờ lão tự hỏi, giật hết của thiên hạ rồi, trong đầu chính lão còn sót lại được chữ nào không?"

Hắn khựng nửa nhịp — đúng nửa nhịp ta cần.

Hắn phóng tới đoạt tấm hình, nhanh đến bất ngờ với một tấm thân già đét. Ta xoay người tránh, hông đập vào giá sách, tấm hình suýt tuột khỏi tay.

"Bùi đại nhân—!"

Ta chưa kịp kêu hết tiếng thì một tấm lưng đã chắn ngang trước mặt. Bùi Trạm — vừa từ cửa trước lao ngược vào — đỡ trọn cú chộp đáng lẽ giáng vào ta; mấy móng tay đen nhẻm của Khô Mặc cào rách vai áo chàm, máu rịn ra. Nhưng chàng không phải kẻ để người ta cào tới lần thứ hai. Chàng khóa nghiến cổ tay hắn, dồn sức xoay một vòng, hất cả tấm thân già đét ấy đập vai vào cạnh giá đá kê sách. Một tiếng rắc khô. Khô Mặc rú lên — lần đầu cái giọng thong thả ấy vỡ thành tiếng của một kẻ biết đau, vai áo rách toạc, máu tứa ra đỏ loang.

Nhưng hắn vốn không phải tay đấu lực — mà cũng chẳng cần. Hắn chỉ cần một khe hở. Thừa lúc Bùi Trạm quay sang chắn cho ta, hắn ôm bên vai giập máu, lảo đảo lách qua đúng cái ô cửa hông hắn vừa chui vào, mất hút trong bóng tối về hướng phủ hộ giá — nơi Thôi Diễn đang chờ.

Ta không đuổi. Ta không cần đuổi. Bởi trong khoảnh khắc hắn còn đứng ngay trước mặt, ta đã kịp ghim vào trí cái nét tay hắn để lại nơi vừa bức tử chữ "thoái vị": nghiêng, gấp, vội ở nét cuối — đúng cái lối tay ta đã cảm ba lần trước, bên xác cha, bên xác bác Nghiêm, bên xác Hạ tiên sinh. Giờ ta đã có một gương mặt khớp với nét tay ấy. Cái vết trống hắn để lại, tươi rói, về sau thành tang chứng sống của thuật Diệt Tự — và ta là kẻ đã tận mắt thấy hắn ra tay.

Đêm đó, trong gian mật thất, ta khắc lại tổ ấn.

Ta có đủ khuôn cho ba con dấu cần khắc — "đồng thuận" và "chính danh" lấy từ bản lưu ngự sử đài, "thoái vị" từ tấm hình vừa đoạt được. Riêng chữ "oan" thì không cần khắc, vì cái neo sống của nó chính là ta. Ta có cái hình từ bản chép, cái âm từ khẩu quyết của cha. Chỉ còn thiếu một thứ cuối: đủ đông người cùng đọc lên, để cái nghĩa hồi về trong đầu thiên hạ.

Bùi Trạm ngồi cạnh, vai còn quấn vải, lặng lẽ canh cho ta, thi thoảng đưa từng bản chép đúng lúc ta cần, không nói một lời thừa. Cả đời cha dạy ta cầm bút, chưa lần nào ta khắc chữ mà tay run đến thế. Ta siết chặt cán dao, khắc tiếp.

"Ngày mai," chàng nói khẽ, mắt không rời con dao trong tay ta, "lễ đăng cơ tụ dân trước cổng thành. Ta dùng quyền ngự sử phong bác, can gián để hoãn nghi thức, câu giờ cho nàng. Môn đệ dòng Thủ Tự giăng người che án viết. Tông thất trung thần đã sẵn sàng làm đối trọng với cấm quân của hắn." Chàng ngừng lại, hạ giọng hơn nữa. "Còn một việc nữa: ngay canh năm, trước khi chuông lễ điểm, một cánh gia binh tông thất sẽ ập vào phủ hộ giá bắt sống Khô Mặc — hắn đang bị thương nằm đó, chưa kịp trốn xa. Có hắn trong tay, ta mới đủ nhân chứng trói Thôi Diễn trước triều; chậm một khắc, hắn thí tốt diệt khẩu ngay." Chàng nhìn ta. "Nàng chỉ cần làm cho cả kinh thành đọc theo nàng."

Ta gật.

Rạng sáng, khi con dấu thứ ba vừa xong nét cuối, chuông lễ lập tân đế ngân lên từng hồi nặng nề khắp kinh thành.

Ba tổ ấn nằm gọn trong tay ta, còn ấm hơi dao. Khẩu quyết đã thuộc lòng. Cái neo sống của chữ "oan" đập dưới da cổ tay ta. Ta có đủ hình, đủ âm, đủ mọi thứ — chỉ trừ một điều.

Nghĩa của những chữ ấy vẫn chưa hồi. Vì ta chưa có biển người kia cùng đọc. Và ngoài kia, cả một kinh thành sắp có một tân đế mà không còn lấy một ai HIỂU nổi từ nào để nói hai chữ: không được.