Kinh Thành Quên Chữ "Oan"
Chương 2

Chương 2

Kẻ đặt bút

Ngự sử đài giờ Tỵ, một người đàn ông khoác quan bào màu chàm bước ra từ sau án thư, dáng cao mà thẳng như một nét sổ chưa từng run tay, gương mặt lạnh tới mức ánh nến hắt lên cũng không sưởi ấm nổi — Bùi Trạm, vị ngự sử mà cả triều nể ba phần, sợ bảy phần, người vừa đặt bút kết liễu đời cha ta.

Ta không quỳ. Ta chắp tay vái thật sâu, giọng ngọt như tẩm mật mà từng chữ đều mài nhọn: "Tiểu nữ bái kiến đại nhân — bậc cầm cân nảy mực cho thiên hạ, đến cái chữ nằm trên án của mình cũng chẳng buồn đọc lại một lần."

Chàng ngẩng lên, ánh mắt sắc lại. "Ngươi là ai?"

"Con gái kẻ đại nhân vừa ký cho chết."

Trong đài lặng đi một nhịp. Chàng không nổi giận, chỉ khoát tay sai người mang án quyển của cha ta ra, đặt xuống án thư, mở tới trang buộc tội. "Cha ngươi phạm tội tán bố cấm tự, mê hoặc lòng dân. Chứng cứ, khẩu cung, đều ở đây. Ngươi muốn đối chất, ta cho ngươi đối chất."

Ta chồm tới, chỉ vào dòng cốt tử: "Vậy đại nhân đọc cho ta nghe, tội danh viết ở đây là gì?"

Chàng cúi xuống. Và ta thấy chuyện lạ nhất đời mình.

Bùi Trạm — người ký cái án này — khựng lại trước chính chữ mình đã phê. Mắt chàng lướt trên nét mực một lần, hai lần, rồi ngón tay dừng trên trang giấy, khẽ nhíu mày như đang cố đọc một dòng chữ nước ngoài. Cái chữ mấu chốt định đoạt sinh tử cha ta, với chàng, giờ chỉ còn là một vệt đen rỗng không.

Ta thì đọc được từng nét. "Oan" — chữ ấy nằm sờ sờ trong bản luận tội, ghi rằng cha ta từng dâng sớ kêu oan cho một vụ khác, và chính lời kêu oan đó bị bẻ thành tội "vọng thư phản nghịch". Chàng không đọc nổi nó. Ta đọc được, nhưng ta ghìm lại, chưa dám để lộ mình là kẻ duy nhất còn hiểu.

Người cầm cân công lý của cả triều, hóa ra cũng là một kẻ mù chữ như muôn dân. Cái cười mỉa trên môi ta đông cứng lại.

"Chữ này…" Chàng ngẩng lên, lần đầu giọng mất đi vẻ chắc nịch. "Ta đã phê nó. Nhưng ta không nhớ nó nghĩa là gì."

"Đại nhân chép lưu nét bút gốc mọi chữ từng qua án kiện, phải không?" Ta hỏi, tim đập dồn. Ai trong nghề chữ cũng biết cái lệ ấy của ngự sử đài — chép giữ hình mực gốc để sau này soi ra văn thư giả mạo.

"Phải. Lệ giữ từ đời trước." Chàng nhìn ta, ánh mắt bỗng dừng lại nơi cổ tay ta — chỗ dấu nét cổ vừa lộ ra khi ta chồm người. Ta vội kéo tay áo.

Đúng lúc ấy, ngực ta thắt lại. Một cảm giác quen mà ghê rợn — như đứng trong một gian phòng vừa có ai lặng lẽ khoét đi một mảng tường, để lại khoảng trống hút gió. Người trong nghề Thủ Tự gọi đó là "vết trống": dấu vết một chữ vừa bị bức tử khỏi trí nhớ thiên hạ. Mà chỗ trống ấy không hề nhẵn nhụi — kẻ nào giật một chữ ra khỏi đầu người, đều để lại trong vết giật cái nét tay của chính hắn, hằn trong hư không như một lối bút không lẫn vào đâu được. Ta đã cảm thấy nó sáng nay, khi cha chết. Giờ ta lại cảm thấy nó — một lần nữa, tươi rói, ngay lúc này, và mang đúng cái nét tay ấy.

Ở đâu đó trong thành, vừa có thêm một chữ vừa chết. Về sau ta mới biết đó là chữ "đồng thuận" — Nghiêm lão giữ chữ ấy vừa bị giết, con dấu khắc chữ ấy vừa bị đập nát trong Tàng Tự Các.

Ta ngẩng phắt lên thì thấy Bùi Trạm cũng đang đặt tay lên ngực, mày cau chặt. Chàng là người của nghề tra chữ soi án — chàng cũng cảm được cái khoảng trống ấy.

Hai chúng ta nhìn nhau, cùng một nỗi rùng mình.

"Vừa nãy…" Chàng nói chậm, "có thứ gì đó vừa mất đi."

Ta lạnh toát sống lưng. Nếu kẻ kia chỉ muốn bịt cái chết của cha ta, thì án đã khép rồi — cớ gì bây giờ lại có thêm một chữ nữa vừa bị xóa? Chuyện này chưa hề kết thúc cùng cha ta. Nó vẫn đang tiếp diễn, ngay lúc này, ngay dưới chân kinh thành.