Chương 3
Không phải một án
Suốt hai ngày sau, ta và Bùi Trạm đình chiến trong ngờ vực, lần theo cái vết trống ấy như hai con chó săn ngửi chung một mùi máu mà vẫn gờm nhau.
Vết trống đầu dẫn tới nhà Nghiêm lão — một thư pháp gia già ta gọi bằng bác, chết gục bên án thư, tay vẫn nắm quản bút, mực khô đọng dưới móng. Ta quỳ xuống bên ông, và cái vết trống trong ngực ta rõ lên một nét tay ta không sao quên: nghiêng, gấp, vội ở nét cuối — đúng cái nét ta đã cảm sáng cha chết.
"Cùng một kẻ," ta nói khẽ, hơn là hỏi.
Bùi Trạm cau mày. "Cảm được cả người ra tay?"
"Mỗi kẻ giật chữ để lại một lối tay, như đại nhân xem chữ ký mà đoán người giả mạo. Lối này, ta đã gặp một lần rồi — sáng cha ta chết."
Vết trống thứ hai dẫn chúng ta tới nhà Hạ tiên sinh. Ta vừa đặt chân qua ngưỡng cửa thì ngực lại thắt — tươi rói, gấp gáp, một chữ vừa bị bức tử ngay đây chưa đầy một canh giờ trước, và vẫn cái nét tay ấy hằn lại trong hư không.
"Ngự sử đại nhân cũng biết lội đường bùn cơ à," ta châm khi chàng trượt chân bên bờ mương nhà Hạ tiên sinh.
"Còn hơn kẻ cả buổi chưa tra ra một chữ," chàng đáp cụt lủn, không thèm quay đầu.
Rồi cả hai nín bặt, vì trước mặt là xác Hạ tiên sinh, và cái lệ đối đáp bỗng thành khiếm nhã.
Ta cúi bên ông, lần theo mép cái khoảng trống như người mù rờ mép một vết dao. "Vẫn nét tay ấy. Bác Nghiêm, cha ta, và ông đây — ba người ngã xuống, một bàn tay ra đòn." Ta ngẩng lên nhìn chàng. "Ta cảm được nét tay, biết chỗ nào vừa thủng. Nhưng ta không đọc nổi cái chữ đã mất. Cái đó phải nhờ đại nhân."
Chàng gật, mở tráp bản chép nét bút gốc của ngự sử đài, khớp từng hình mực vào chỗ trống trên án văn cũ nơi án thư Hạ tiên sinh, dò xem rốt cuộc CHỮ NÀO vừa chết — dẫu cả hai đều không đọc nổi nghĩa của nó. Cái chữ chết trong nhà ông ấy, mãi về sau ta mới gọi được tên: "chính danh".
Đêm ấy, dưới đèn, chúng ta trải hết bản chép ra sàn. Ta không đọc được các chữ đã mất, nhưng ta đọc được những chỗ chúng để lại. Cứ đúng những dòng trong án văn cũ, trong sách nghi lễ triều đình bàn tới việc truyền ngôi, phế lập, là ở đó có một lỗ trống — quanh nó chữ nào ta cũng đọc trơn, riêng một chữ giữa câu thì hóa vệt mực câm, khiến cả câu gãy đúng chỗ then chốt. Nghiêm lão, Hạ tiên sinh, và cha ta — ba Thủ Tự nhân bị giết theo thứ tự, mỗi người từng giữ một chữ.
"Chẳng lẽ không có lối nói khác trám vào," ta lẩm bẩm, thử lục trong đầu một chữ đồng nghĩa để lấp chỗ trống. Nhưng đầu ta cũng trơ ra hệt như đầu mọi người: thứ mất đi không phải một cách viết, mà là chính cái ý nằm dưới nét mực — cái hồn của chữ. Hồn đã chết thì không con chữ nào khác gọi nó dậy được; người ta có nói vòng quanh cái lỗ ấy cả ngày cũng chẳng chạm được vào thứ đã mất, như kẻ mù rờ mãi mép một cái giếng cạn mà không tài nào múc lên được giọt nào.
Ta lạnh người khi ghép được bức tranh. Kẻ kia không hề bịt một vụ án. Hắn đang lần lượt khoét rỗng đúng những mắt xích trong luật ràng buộc ngai vàng — ta không còn đọc nổi bản thân các mắt xích ấy, nhưng ta thấy rõ hình thù chỗ chúng khuyết, và thấy chúng khuyết theo một trật tự nhắm cả về một phía. Cái mốc mà mọi lỗ trống cùng chỉ tới, là lễ lập tân đế — ngày nhiếp chính vương Thôi Diễn tự đặt mình lên ngôi.
Bùi Trạm nhìn hàng lỗ trống xâu thành một dãy, mặt tối lại. "Tới ngày ấy," chàng nói khẽ, "muôn dân đứng chật quảng trường nhìn hắn bước lên ngai, mà trong đầu ai cũng thủng đúng cái chỗ đáng lẽ để biết mình có thể cất tiếng ngăn. Chúng đứng lặng thinh — không phải vì cam chịu, mà vì có lục khắp đầu mình cũng chẳng còn tìm ra cái lẽ để thốt cho được hai chữ 'không được'."
Cái tên Thôi Diễn treo lơ lửng giữa hai chúng ta, chưa ai dám gọi thành tiếng.
Trên đường về, một toán tuần đinh rẽ vào ngõ. Ta chưa kịp phản ứng thì Bùi Trạm đã lặng lẽ kéo ta nép vào khoảng tối dưới mái hiên, xoay người lấy tấm lưng rộng che khuất ta khỏi tầm mắt lính. Chàng không nói gì. Ta cũng không cảm ơn. Ta vẫn chưa gỡ được nỗi ngờ trong lòng — di thư của cha vẫn đang chỉ thẳng vào chàng.
Nhưng hơi ấm sau tấm lưng ấy, ta nhớ rất lâu.
Khuya đó ta hoàn tất danh sách những chữ đã mất và những chữ sắp mất, xâu theo trình tự chuỗi giết người. Ngón tay ta dừng lại ở cái tên cuối cùng trong danh sách, và ta thấy máu mình đông lại.
Chữ kế tiếp, chữ sau chót chúng sẽ ra tay, là "thoái vị".
Một khi "thoái vị" chết, sẽ không còn một ai trong thiên hạ hiểu nổi rằng một ông vua có thể bị buộc rời ngai — nghĩa là chẳng còn ai cản được kẻ tự lập mình lên thay. Và bên rìa trang giấy, ta cảm thấy nó rõ mồn một: một vết trống mới đang thành hình. Chữ tiếp theo sẽ bị bức tử ngay đêm mai.